| Đầu Cosse đồng 2 lỗ NF | |
| Mã sản phẩm: | NF |
| Thương hiệu | HGP |
| Loại | Cosse bít CABLE LUG |
| Chất liệu | Đồng |
| Chất lượng: | Mới 100%, chưa sử dụng |
| Chứng từ: | CO, CQ, Hóa đơn VAT 10% |
| Giảm thêm chiết khấu cao khi mua số lượng lớn |
| STT | Mã Hàng | Diễn Giải Thông Số | Nhãn hiệu | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) | Nguyên liệu |
| 1 | NF25-8 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF25 | HGP | Cái | 14,200 | Copper |
| 2 | NF35-8 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF35 | HGP | Cái | 21,800 | Copper |
| 3 | NF50-8 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF50 | HGP | Cái | 34,000 | Copper |
| 4 | NF50-10 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF50 | HGP | Cái | 34,000 | Copper |
| 5 | NF70-10 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF70 | HGP | Cái | 50,000 | Copper |
| 6 | NF70-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF70 | HGP | Cái | 50,000 | Copper |
| 7 | NF95-10 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF95 | HGP | Cái | 69,000 | Copper |
| 8 | NF95-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF95 | HGP | Cái | 69,000 | Copper |
| 9 | NF120-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF120 | HGP | Cái | 91,000 | Copper |
| 10 | NF120-14 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF120 | HGP | Cái | 91,000 | Copper |
| 11 | NF150-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF150 | HGP | Cái | 113,000 | Copper |
| 12 | NF150-14 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF150 | HGP | Cái | 113,000 | Copper |
| 13 | NF185-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF185 | HGP | Cái | 135,000 | Copper |
| 14 | NF185-14 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF185 | HGP | Cái | 135,000 | Copper |
| 15 | NF240-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF240 | HGP | Cái | 180,000 | Copper |
| 16 | NF240-14 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF240 | HGP | Cái | 180,000 | Copper |
| 17 | NF300-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF300 | HGP | Cái | 265,000 | Copper |
| 18 | NF300-14 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF300 | HGP | Cái | 265,000 | Copper |
| 19 | NF400-12 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF400 | HGP | Cái | 399,000 | Copper |
| 20 | NF400-14 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF400 | HGP | Cái | 399,000 | Copper |
| 21 | NF400-16 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF400 | HGP | Cái | 399,000 | Copper |
| 22 | NF500-14 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF500 | HGP | Cái | 573,000 | Copper |
| 23 | NF500-16 | Đầu cosse đồng 2 lỗ NF500 | HGP | Cái | 573,000 | Copper |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.