Thanh trung tính – Brass Busbar
| STT | Mã Hàng | Diễn Giải Thông Số | Xuất Xứ | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) | Quy Cách |
| 1 | 12P | Thanh đồng 12P | TQ | Cây | 19,000 | |
| 2 | 18P | Thanh đồng 18P | TQ | Cây | 27,000 | |
| 3 | 24P | Thanh đồng 24P | TQ | Cây | 36,000 | |
| 4 | 30P | Thanh đồng 30P | TQ | Cây | 44,000 | |
| 5 | 36P | Thanh đồng 36P | TQ | Cây | 53,000 |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.